Cách viết chữ 膺 (yīng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: breast, receive · 17 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 膺 |
|---|---|
| Pinyin | yīng |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+81BA |
Nghĩa tiếng Anh
- breast
- receive
Nghĩa: breast, receive · 17 nét
| Chữ Hán | 膺 |
|---|---|
| Pinyin | yīng |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+81BA |