Cách viết chữ 腴 (yú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: fat on belly, fertile, rich · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 腴 |
|---|---|
| Pinyin | yú |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+8174 |
Nghĩa tiếng Anh
- fat on belly
- fertile
- rich
Nghĩa: fat on belly, fertile, rich · 12 nét
| Chữ Hán | 腴 |
|---|---|
| Pinyin | yú |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+8174 |