Cách viết chữ 胰 (yí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: soap, pancreas · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 胰
Thứ tự nét từng bước của chữ 胰

Luyện viết chữ 胰 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán胰
Pinyinyí
Số nét10
UnicodeU+80F0

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 胰 →