Cách viết chữ 肙 (yuān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: a small worm, to twist, to surround · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 肙 |
|---|---|
| Pinyin | yuān |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+8099 |
Nghĩa tiếng Anh
- a small worm
- to twist
- to surround
- empty
Nghĩa: a small worm, to twist, to surround · 7 nét
| Chữ Hán | 肙 |
|---|---|
| Pinyin | yuān |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+8099 |