Cách viết chữ 胤 (yìn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: descendant, heir, offspring · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 胤
Thứ tự nét từng bước của chữ 胤

Luyện viết chữ 胤 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán胤
Pinyinyìn
Số nét9
UnicodeU+80E4

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 胤 →