Cách viết chữ 胭 (yān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: rouge, variant of 胭[yan1] · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 胭 |
|---|---|
| Pinyin | yān |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+80ED |
Nghĩa tiếng Anh
- rouge
- variant of 胭[yan1]
Nghĩa: rouge, variant of 胭[yan1] · 10 nét
| Chữ Hán | 胭 |
|---|---|
| Pinyin | yān |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+80ED |