Cách viết chữ 翊 (yì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: assist, ready to fly, respect · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 翊 |
|---|---|
| Pinyin | yì |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+7FCA |
Nghĩa tiếng Anh
- assist
- ready to fly
- respect
Nghĩa: assist, ready to fly, respect · 11 nét
| Chữ Hán | 翊 |
|---|---|
| Pinyin | yì |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+7FCA |