Cách viết chữ 耶 (yē) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (phonetic ye), interrogative particle (classical), final particle indicating enthusiasm etc · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 耶 |
|---|---|
| Pinyin | yē (cũng đọc: yé, yundefined) |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+8036 |
Nghĩa tiếng Anh
- (phonetic ye)
- interrogative particle (classical)
- final particle indicating enthusiasm etc