Cách viết chữ 聿 (yù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (arch. introductory particle), then, and then · 6 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 聿
Thứ tự nét từng bước của chữ 聿

Luyện viết chữ 聿 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán聿
Pinyinyù
Số nét6
UnicodeU+807F

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 聿 →