Cách viết chữ 翌 (yì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: bright, tomorrow · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 翌 |
|---|---|
| Pinyin | yì |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+7FCC |
Nghĩa tiếng Anh
- bright
- tomorrow
Nghĩa: bright, tomorrow · 11 nét
| Chữ Hán | 翌 |
|---|---|
| Pinyin | yì |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+7FCC |