Cách viết chữ 缢 (yì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (literary) to die by hanging or strangulation · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 缢 |
|---|---|
| Pinyin | yì |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+7F22 |
Nghĩa tiếng Anh
- (literary) to die by hanging or strangulation
Nghĩa: (literary) to die by hanging or strangulation · 13 nét
| Chữ Hán | 缢 |
|---|---|
| Pinyin | yì |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+7F22 |