Cách viết chữ 缨 (yīng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: tassel, sth shaped like a tassel (e.g. a leaf etc), ribbon · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 缨 |
|---|---|
| Pinyin | yīng |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+7F28 |
Nghĩa tiếng Anh
- tassel
- sth shaped like a tassel (e.g. a leaf etc)
- ribbon