Cách viết chữ 罂 (yīng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 罌|罂[ying1], earthen jar with small mouth · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 罂 |
|---|---|
| Pinyin | yīng |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+7F42 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 罌|罂[ying1]
- earthen jar with small mouth
Nghĩa: variant of 罌|罂[ying1], earthen jar with small mouth · 14 nét
| Chữ Hán | 罂 |
|---|---|
| Pinyin | yīng |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+7F42 |