Cách viết chữ 纡 (yū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Yu, winding, twisting · 6 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 纡 |
|---|---|
| Pinyin | yū |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+7EA1 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Yu
- winding
- twisting
Nghĩa: surname Yu, winding, twisting · 6 nét
| Chữ Hán | 纡 |
|---|---|
| Pinyin | yū |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+7EA1 |