Cách viết chữ 揖 (yī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to greet by raising clasped hands · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 揖 |
|---|---|
| Pinyin | yī |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+63D6 |
Nghĩa tiếng Anh
- to greet by raising clasped hands
Nghĩa: to greet by raising clasped hands · 12 nét
| Chữ Hán | 揖 |
|---|---|
| Pinyin | yī |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+63D6 |