Cách viết chữ 揶 (yé) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to gesticulate, to play antics · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 揶 |
|---|---|
| Pinyin | yé |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+63F6 |
Nghĩa tiếng Anh
- to gesticulate
- to play antics
Nghĩa: to gesticulate, to play antics · 11 nét
| Chữ Hán | 揶 |
|---|---|
| Pinyin | yé |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+63F6 |