Cách viết chữ 昀 (yún) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: sun light, used in personal name · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 昀 |
|---|---|
| Pinyin | yún |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+6600 |
Nghĩa tiếng Anh
- sun light
- used in personal name
Nghĩa: sun light, used in personal name · 8 nét
| Chữ Hán | 昀 |
|---|---|
| Pinyin | yún |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+6600 |