Cách viết chữ 昜 (yáng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to open out, to expand, bright, glorious · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 昜 |
|---|---|
| Pinyin | yáng |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+661C |
Nghĩa tiếng Anh
- to open out, to expand
- bright, glorious
Nghĩa: to open out, to expand, bright, glorious · 9 nét
| Chữ Hán | 昜 |
|---|---|
| Pinyin | yáng |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+661C |