Cách viết chữ 旖 (yǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: fluttering of flag · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 旖 |
|---|---|
| Pinyin | yǐ |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+65D6 |
Nghĩa tiếng Anh
- fluttering of flag
Nghĩa: fluttering of flag · 14 nét
| Chữ Hán | 旖 |
|---|---|
| Pinyin | yǐ |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+65D6 |