Cách viết chữ 撄 (yīng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: oppose, to attack · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 撄 |
|---|---|
| Pinyin | yīng |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+6484 |
Nghĩa tiếng Anh
- oppose
- to attack
Nghĩa: oppose, to attack · 14 nét
| Chữ Hán | 撄 |
|---|---|
| Pinyin | yīng |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+6484 |