Cách viết chữ 攸 (yōu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: distant, far, adverbial prefix · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 攸 |
|---|---|
| Pinyin | yōu |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+6538 |
Nghĩa tiếng Anh
- distant, far
- adverbial prefix
Nghĩa: distant, far, adverbial prefix · 7 nét
| Chữ Hán | 攸 |
|---|---|
| Pinyin | yōu |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+6538 |