Cách viết chữ 侌 (yīn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: old variant of 陰|阴[yin1] · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 侌 |
|---|---|
| Pinyin | yīn |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+4F8C |
Nghĩa tiếng Anh
- old variant of 陰|阴[yin1]
Nghĩa: old variant of 陰|阴[yin1] · 8 nét
| Chữ Hán | 侌 |
|---|---|
| Pinyin | yīn |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+4F8C |