Cách viết chữ 揄 (yú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to draw out, to let hanging · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 揄
Thứ tự nét từng bước của chữ 揄

Luyện viết chữ 揄 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán揄
Pinyinyú
Số nét12
UnicodeU+63C4

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 揄 →