Cách viết chữ 栈 (zhàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: a wooden or bamboo pen for sheep or cattle, wood or bamboo trestlework, a warehouse · 9 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 栈
Luyện viết chữ 栈 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 栈 |
|---|
| Pinyin | zhàn |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Unicode | U+6808 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- a wooden or bamboo pen for sheep or cattle
- wood or bamboo trestlework
- a warehouse
- (computing) stack
Từ chứa chữ 栈
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 货栈 | huò zhàn | warehouse |
| 栈桥 | zhàn qiáo | a pier; a landing-stage |
Chữ Hán khác
- 栉 zhì
- 株 zhū
- 栴 zhān
- 栽 zāi
- 桌 zhuō
- 桎 zhì
- 桢 zhēn
- 桩 zhuāng
- 梓 zǐ
- 梔 zhī
- 棕 zōng
- 棗 zǎo
Tự viết chữ 栈 →