Cách viết chữ 昭 (zhāo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: bright, clear, manifest · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 昭
Thứ tự nét từng bước của chữ 昭

Luyện viết chữ 昭 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán昭
Pinyinzhāo
Số nét9
UnicodeU+662D

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 昭

TừPinyinNghĩa
昭示zhāo shìto declare publicly; to make clear
昭雪zhāo xuěto exonerate; to clear (from an accusation)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 昭 →