Cách viết chữ 朮 (zhú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 術|术[shu4], variant of 術|术[zhu2] · 5 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 朮 |
|---|---|
| Pinyin | zhú (cũng đọc: shù) |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+672E |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 術|术[shu4]
- variant of 術|术[zhu2]
Nghĩa: variant of 術|术[shu4], variant of 術|术[zhu2] · 5 nét
| Chữ Hán | 朮 |
|---|---|
| Pinyin | zhú (cũng đọc: shù) |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+672E |