Cách viết chữ 柊 (zhōng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: see 柊葉|柊叶[zhong1 ye4] · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 柊
Thứ tự nét từng bước của chữ 柊

Luyện viết chữ 柊 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán柊
Pinyinzhōng
Số nét9
UnicodeU+67CA

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 柊 →