Cách viết chữ 栀 (zhī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: gardenia, cape jasmine (Gardenia jasminoides), same as 梔子|栀子[zhi1 zi5] · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 栀
Thứ tự nét từng bước của chữ 栀

Luyện viết chữ 栀 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán栀
Pinyinzhī
Số nét9
UnicodeU+6800

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 栀 →