Cách viết chữ 朕 (zhèn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: I, we (imperial use), subtle · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 朕
Thứ tự nét từng bước của chữ 朕

Luyện viết chữ 朕 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán朕
Pinyinzhèn
Số nét10
UnicodeU+6715

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 朕 →