Cách viết chữ 惴 (zhuì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: anxious, worried · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 惴 |
|---|---|
| Pinyin | zhuì |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+60F4 |
Nghĩa tiếng Anh
- anxious
- worried
Nghĩa: anxious, worried · 12 nét
| Chữ Hán | 惴 |
|---|---|
| Pinyin | zhuì |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+60F4 |