Cách viết chữ 恣 (zì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to abandon restraint, to do as one pleases, comfortable (dialect) · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 恣
Thứ tự nét từng bước của chữ 恣

Luyện viết chữ 恣 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán恣
Pinyinzì
Số nét10
UnicodeU+6063

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 恣 →