Cách viết chữ 捭 (bǎi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to spread out, to open, variant of 擘[bo4] · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 捭 |
|---|---|
| Pinyin | bǎi (cũng đọc: bò) |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+636D |
Nghĩa tiếng Anh
- to spread out
- to open
- variant of 擘[bo4]
- to separate
- to split