Cách viết chữ 谶 (chèn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: prophecy, omen · 19 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 谶 |
|---|---|
| Pinyin | chèn |
| Số nét | 19 |
| Unicode | U+8C36 |
Nghĩa tiếng Anh
- prophecy
- omen
Nghĩa: prophecy, omen · 19 nét
| Chữ Hán | 谶 |
|---|---|
| Pinyin | chèn |
| Số nét | 19 |
| Unicode | U+8C36 |