Cách viết chữ 豺 (chái) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: dog-like animal, ravenous beast, dhole (Cuon Alpinus) · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 豺
Thứ tự nét từng bước của chữ 豺

Luyện viết chữ 豺 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán豺
Pinyinchái
Số nét10
UnicodeU+8C7A

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 豺 →