Cách viết chữ 踌 (chóu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to pace back and forth, to hesitate, to waver · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 踌
Thứ tự nét từng bước của chữ 踌

Luyện viết chữ 踌 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán踌
Pinyinchóu
Số nét14
UnicodeU+8E0C

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 踌 →