Cách viết chữ 踟 (chí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: hesitating, undecided, hesitant · 15 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 踟
Thứ tự nét từng bước của chữ 踟

Luyện viết chữ 踟 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán踟
Pinyinchí
Số nét15
UnicodeU+8E1F

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 踟 →