Cách viết chữ 豉 (chǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: salted fermented beans · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 豉 |
|---|---|
| Pinyin | chǐ |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+8C49 |
Nghĩa tiếng Anh
- salted fermented beans
Nghĩa: salted fermented beans · 11 nét
| Chữ Hán | 豉 |
|---|---|
| Pinyin | chǐ |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+8C49 |