Cách viết chữ 铖 (chéng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (used in people's names) · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 铖 |
|---|---|
| Pinyin | chéng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+94D6 |
Nghĩa tiếng Anh
- (used in people's names)
Nghĩa: (used in people's names) · 11 nét
| Chữ Hán | 铖 |
|---|---|
| Pinyin | chéng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+94D6 |