AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 搐 (chù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: lead, pull · 13 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 搐
Luyện viết chữ 搐 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
搐
Pinyin
chù
Số nét
13
Unicode
U+6410
Nghĩa tiếng Anh
lead
pull
Chữ Hán khác
搓
cuō
搽
chá
摧
cuī
摻
chān
撐
chēng
撑
chēng
撤
chè
撮
cuō
撺
cuān
操
cāo
擦
cā
攙
chān
Tự viết chữ 搐 →