Cách viết chữ 妲 (dá) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: female personal name (archaic) · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 妲 |
|---|---|
| Pinyin | dá |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+59B2 |
Nghĩa tiếng Anh
- female personal name (archaic)
Nghĩa: female personal name (archaic) · 8 nét
| Chữ Hán | 妲 |
|---|---|
| Pinyin | dá |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+59B2 |