Cách viết chữ 棣 (dì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Kerria japonica · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 棣 |
|---|---|
| Pinyin | dì |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+68E3 |
Nghĩa tiếng Anh
- Kerria japonica
Nghĩa: Kerria japonica · 12 nét
| Chữ Hán | 棣 |
|---|---|
| Pinyin | dì |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+68E3 |