Cách viết chữ 椟 (dú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: cabinet, case, casket · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 椟 |
|---|---|
| Pinyin | dú |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+691F |
Nghĩa tiếng Anh
- cabinet
- case
- casket
Nghĩa: cabinet, case, casket · 12 nét
| Chữ Hán | 椟 |
|---|---|
| Pinyin | dú |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+691F |