Cách viết chữ 椴 (duàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: Chinese linden (Tilia chinensis) · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 椴
Thứ tự nét từng bước của chữ 椴

Luyện viết chữ 椴 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán椴
Pinyinduàn
Số nét13
UnicodeU+6934

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 椴 →