Cách viết chữ 耋 (dié) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: aged, in one's eighties · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 耋
Thứ tự nét từng bước của chữ 耋

Luyện viết chữ 耋 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán耋
Pinyindié
Số nét12
UnicodeU+800B

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 耋 →