Cách viết chữ 胨 (dòng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 蛋白腖|蛋白胨[dan4 bai2 dong4] · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 胨 |
|---|---|
| Pinyin | dòng |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+80E8 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 蛋白腖|蛋白胨[dan4 bai2 dong4]
Nghĩa: see 蛋白腖|蛋白胨[dan4 bai2 dong4] · 9 nét
| Chữ Hán | 胨 |
|---|---|
| Pinyin | dòng |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+80E8 |