Cách viết chữ 胴 (dòng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: large intestine, torso · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 胴 |
|---|---|
| Pinyin | dòng |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+80F4 |
Nghĩa tiếng Anh
- large intestine
- torso
Nghĩa: large intestine, torso · 10 nét
| Chữ Hán | 胴 |
|---|---|
| Pinyin | dòng |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+80F4 |