Cách viết chữ 聃 (dān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: ears without rim · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 聃
Thứ tự nét từng bước của chữ 聃

Luyện viết chữ 聃 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán聃
Pinyindān
Số nét11
UnicodeU+8043

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 聃 →