Cách viết chữ 耷 (dā) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: ears hanging down · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 耷 |
|---|---|
| Pinyin | dā |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+8037 |
Nghĩa tiếng Anh
- ears hanging down
Nghĩa: ears hanging down · 9 nét
| Chữ Hán | 耷 |
|---|---|
| Pinyin | dā |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+8037 |