Cách viết chữ 剁 (duò) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to chop up (meat etc), to chop off (sb's hand etc) · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 剁
Thứ tự nét từng bước của chữ 剁

Luyện viết chữ 剁 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán剁
Pinyinduò
Số nét8
UnicodeU+5241

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 剁 →