Cách viết chữ 咯 (gē) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (phonetic), (final particle similar to 了[le5], indicating that sth is obvious), to cough up · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 咯 |
|---|---|
| Pinyin | gē (cũng đọc: lundefined, luò) |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+54AF |
Nghĩa tiếng Anh
- (phonetic)
- (final particle similar to 了[le5], indicating that sth is obvious)
- to cough up
- also pr. [ka3]